Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI THỂ THAO HỌC SINH TPHCM NH 2017-2018 - MÔN CỜ TƯỚNG NHÓM NỮ LỚP 8-9

Last update 14.01.2018 05:47:20, Creator/Last Upload: vietnamchess

Player overview for QGV

SNoNameFED1234567Pts.Rk.Group
13Lữ Cát Gia LượngQGV11110105,03CoTieuChuan: Nam lop 1-3
21Đặng Doãn TâmQGV10110½03,512CoTieuChuan: Nam lop 1-3
7Phan Huy HoàngQGV111011½5,524-5
28Vi Minh TrườngQGV10101003,0154-5
11Đỗ Trần Tấn PhátQGV10½111½5,056-7
20Trịnh Ngọc ThếQGV01100002,0196-7
6Đoàn Đức HiểnQGV111½½015,058-9
7Vũ Tuấn HùngQGV10101104,078-9
8Nguyễn Công Diễm HằngQGV10111015,04CoTieuChuan: Nu Lop 1-3
10Vương Hoàng Gia HânQGV11101105,03CoTieuChuan: Nu Lop 1-3
14Nguyễn Hiếu Huệ NhiQGV101½0114,554-5
7Trần Thị Ánh HằngQGV½0000½01,0176-7
18Nguyễn Trác Minh ThyQGV½1½00013,0116-7
3Lê Thị Phương AnhQGV11100014,058-9
11Hoàng Nhật LinhQGV10111004,068-9
3Lữ Cát Gia LượngQGV11100115,03CoNhanh: Nam Lop 1-3
13Đặng Doãn TâmQGV00000000,016CoNhanh: Nam Lop 1-3
2Phan Huy HoàngQGV10011½14,554-5
14Vi Minh TrườngQGV10010103,084-5
7Đỗ Trần Tấn PhátQGV01111½15,526-7
7Đoàn Đức HiểnQGV1½100114,548-9
3Vương Hoàng Gia HânQGV101101½4,54CoNhanh: Nu Lop 1-3
4Nguyễn Công Diễm HằngQGV110111½5,52CoNhanh: Nu Lop 1-3
15Vũ Nhã UyênQGV11010104,05CoNhanh: Nu Lop 1-3
10Nguyễn Hiếu Huệ NhiQGV01110014,054-5
11Nguyễn Trác Minh ThyQGV01001002,0106-7
5Lê Thị Phương AnhQGV10001013,088-9

Results of the last round for QGV

Rd.Bo.No.NameFEDPts. ResultPts. NameFEDNo.
7219Phạm Anh QuânQTP5 1 - 05 Lữ Cát Gia LượngQGV13
7423Đỗ Mạnh ThắngQTB4 1 - 0 Đặng Doãn TâmQGV21
729Trần Lê Khánh HưngQTĐ ½ - ½5 Phan Huy HoàngQGV7
7528Vi Minh TrườngQGV3 0 - 14 Đỗ Nguyên KhoaQ1010
7112Huỳnh Hào PhátQ10 ½ - ½ Đỗ Trần Tấn PhátQGV11
7820Trịnh Ngọc ThếQGV2 0 - 1 Phạm Huỳnh Anh HàoQ023
738Lê Quốc HuyQ084 1 - 04 Vũ Tuấn HùngQGV7
7414Tạ Ngọc NamQTB 0 - 14 Đoàn Đức HiểnQGV6
7115Nguyễn Hoàng Phương LinhQTP 1 - 05 Vương Hoàng Gia HânQGV10
748Nguyễn Công Diễm HằngQGV4 1 - 04 Trần Lê Bảo ChâuQTP6
7412Nguyễn Phương Tuệ MỹQ074 0 - 1 Nguyễn Hiếu Huệ NhiQGV14
7711Lê Tự Bảo NgọcQ012 0 - 12 Nguyễn Trác Minh ThyQGV18
787Trần Thị Ánh HằngQGV1 0 - 12 Hà Hồng NhiQBT12
7311Hoàng Nhật LinhQGV4 0 - 1 Đỗ Mai PhươngQTB15
743Lê Thị Phương AnhQGV3 1 - 03 Nguyễn Gia TuệQ0617
733Lữ Cát Gia LượngQGV4 1 - 03 Trần Bình AnQ105
71013Đặng Doãn TâmQGV0 0 not paired
723Đỗ Nguyên KhoaQ10 0 - 1 Phan Huy HoàngQGV2
7311Bùi Lê Tấn TàiQBT4 1 - 03 Vi Minh TrườngQGV14
729Vũ Hào QuangQ064 0 - 1 Đỗ Trần Tấn PhátQGV7
711Trần Tiến HuyQ06 0 - 1 Đoàn Đức HiểnQGV7
723Vương Hoàng Gia HânQGV4 ½ - ½5 Nguyễn Công Diễm HằngQGV4
732Nguyễn Hoàng Phương LinhQTP4 1 - 04 Vũ Nhã UyênQGV15
7610Nguyễn Hiếu Huệ NhiQGV3 1 bye
7511Nguyễn Trác Minh ThyQGV2 0 - 13 Trần Ngọc Khánh HàQ056
759Nguyễn Gia TuệQ061 0 - 12 Lê Thị Phương AnhQGV5

Player details for QGV

Rd.SNoNameFEDPts.Res.
Lữ Cát Gia Lượng 1986 QGV Rp:2146 Pts. 5,0
11Trần Bình AnQ100,0s 1
25Trần Thanh HòaQTP3,0w 1
325Nguyễn Hoàng TrọngQ014,5s 1
43Tạ Nguyễn Minh HàQ035,0w 1
57Hoàng Nhật Minh HuyQTĐ7,0s 0
622Nguyễn Gia TiếnQ064,0w 1
719Phạm Anh QuânQTP6,0s 0
Đặng Doãn Tâm 1978 QGV Rp:1987 Pts. 3,5
19Lê Văn HuỳnhQ043,5s 1
27Hoàng Nhật Minh HuyQTĐ7,0w 0
315Phan Nguyễn Tuấn NamQ042,5s 1
410Phan Hữu Nguyên KhangQ023,0w 1
53Tạ Nguyễn Minh HàQ035,0s 0
625Nguyễn Hoàng TrọngQ014,5w ½
723Đỗ Mạnh ThắngQTB5,0s 0
Phan Huy Hoàng 1967 QGV Rp:2150 Pts. 5,5
121Dương Quan TâmHCC0,0w 1K
222Nguyễn Dương TiếnQ103,0w 1
311Tô Đăng KhoaQTP4,0s 1
418Nguyễn Tấn PhátHCC7,0w 0
524Nguyễn Quốc TùngQTP4,0s 1
616Lê Văn PhátQ065,0w 1
79Trần Lê Khánh HưngQTĐ5,0s ½
Vi Minh Trường 1946 QGV Rp:1911 Pts. 3,0
114Vũ Nhật MinhQ021,0w 1
212Đoàn Quốc BảoQ063,5s 0
315Hoàng Nhật NguyênQTĐ3,0w 1
46Phan Huy HoàngQ033,0s 0
526Lưu Đình TriếtQ022,5w 1
611Tô Đăng KhoaQTP4,0s 0
710Đỗ Nguyên KhoaQ105,0w 0
Đỗ Trần Tấn Phát 1935 QGV Rp:2085 Pts. 5,0
123Nguyễn Trường Khang ThịnhQ035,0w 1
221Ngô Trí ThiệnQ035,5s 0
319Nguyễn Quốc ToànQTP4,0w ½
420Trịnh Ngọc ThếQGV2,0w 1
524Hồng Lê Minh ThôngQ103,5s 1
614Vũ Hào QuangQ064,5w 1
712Huỳnh Hào PhátQ106,0s ½
Trịnh Ngọc Thế 1926 QGV Rp:1778 Pts. 2,0
18Lại Hoàng LongQTB3,0w 0
26Trần Công KhôiQBT2,5s 1
35Trần Hồng QuânQ082,5w 1
411Đỗ Trần Tấn PhátQGV5,0s 0
59Đoàn Nhật NamQ013,0s 0
625Huỳnh Chí TrọngQ064,0w 0
73Phạm Huỳnh Anh HàoQ023,5w 0
Đoàn Đức Hiển 1915 QGV Rp:2033 Pts. 5,0
117Đoàn Nguyễn Minh QuânQ100,0s 1K
213Phan Nguyễn Công MinhQ026,0w 1
311Trương Quang Đăng KhoaQTP4,0w 1
421Nguyễn Hiếu TrungQ065,0s ½
59Trần Tiến HuyQ066,0s ½
68Lê Quốc HuyQ085,0w 0
714Tạ Ngọc NamQTB3,5s 1
Vũ Tuấn Hùng 1914 QGV Rp:1958 Pts. 4,0
118Nguyễn Vũ TùngQBT1,0w 1
214Tạ Ngọc NamQTB3,5s 0
31Đặng Hoàng AnQTP3,0s 1
49Trần Tiến HuyQ066,0w 0
522Nguyễn Văn Triệu VỹQ023,0s 1
619Đàm Vũ Nhật ThànhQ034,0w 1
78Lê Quốc HuyQ085,0s 0
Nguyễn Công Diễm Hằng 1875 QGV Rp:1992 Pts. 5,0
121Trần Yến NhiQ042,0s 1
217Bùi Hồng NgọcQTĐ6,5w 0
324Đào Thanh VânQ081,0s 1K
418Đỗ Thanh NgọcQ024,0s 1
519Nguyễn Đào Mỹ NgọcQ024,0w 1
615Nguyễn Hoàng Phương LinhQTP6,5s 0
76Trần Lê Bảo ChâuQTP4,0w 1
Vương Hoàng Gia Hân 1873 QGV Rp:2027 Pts. 5,0
123Trần Ngọc Bảo TrânQ032,0s 1
225Lâm Ngọc Bảo VyQ101,0w 1
33Thái Mai AnhQTB3,5s 1
417Bùi Hồng NgọcQTĐ6,5w 0
57Bành Lê Hiểu ĐìnhQTB4,0s 1
611Nguyễn Ngọc HậuQTĐ4,5w 1
715Nguyễn Hoàng Phương LinhQTP6,5s 0
Nguyễn Hiếu Huệ Nhi 1843 QGV Rp:1950 Pts. 4,5
12Võ Trâm AnhQ102,0w 1
24Mai Hồng ĐàoQ065,0s 0
310Nguyễn Phan Chi LâmQ023,0w 1
45Phạm Ngọc Thanh HằngQTĐ3,5s ½
519Nguyễn Vy ThụyQTP4,5w 0
611Nguyễn Hoàng MyQ034,0w 1
712Nguyễn Phương Tuệ MỹQ074,0s 1
Trần Thị Ánh Hằng 1826 QGV Rp:1511 Pts. 1,0
118Nguyễn Trác Minh ThyQGV3,0w ½
24Giang Bội DoanhQ064,0s 0
322Dương Trần Thiên ÝQ034,0w 0
46Trần Ngọc Khánh HàQ052,0s 0
521Chu Diệp Phương UyênQTB3,0s 0
611Lê Tự Bảo NgọcQ012,0w ½
712Hà Hồng NhiQBT3,0w 0
Nguyễn Trác Minh Thy 1815 QGV Rp:1773 Pts. 3,0
17Trần Thị Ánh HằngQGV1,0s ½
26Trần Ngọc Khánh HàQ052,0w 1
312Hà Hồng NhiQBT3,0s ½
49Phạm Tường Vân KhánhBTA5,5w 0
54Giang Bội DoanhQ064,0w 0
621Chu Diệp Phương UyênQTB3,0s 0
711Lê Tự Bảo NgọcQ012,0s 1
Lê Thị Phương Anh 1808 QGV Rp:1794 Pts. 4,0
114Võ Ngọc Quỳnh NhưQTP0,0w 1K
212Trịnh Gia NghiQ011,0s 1
316Nguyễn Thị Ngọc SangQ103,0w 1
421Ngô Thị Bảo TrânQTB7,0s 0
519Đặng Thanh ThủyQ054,0s 0
615Đỗ Mai PhươngQTB5,5w 0
717Nguyễn Gia TuệQ063,0w 1
Hoàng Nhật Linh 1800 QGV Rp:1799 Pts. 4,0
122Nguyễn Ngọc Yến VyQ101,0w 1K
22Đào Thị Minh AnhQBT5,5s 0
38Diệp Vĩnh HânQ054,0w 1
417Nguyễn Gia TuệQ063,0s 1
59Vũ Bảo KhanhQBT3,0w 1
621Ngô Thị Bảo TrânQTB7,0s 0
715Đỗ Mai PhươngQTB5,5w 0
Lữ Cát Gia Lượng 1998 QGV Rp:2153 Pts. 5,0
110Vũ Anh LâmQBT3,0w 1
27Trần Tiếnn HoàngQ063,5s 1
34Tạ Nguyễn Minh HàQ033,0w 1
41Hoàng Nhật Minh HuyQTĐ6,5s 0
52Phạm Anh QuânQTP6,0w 0
614Đỗ Mạnh ThắngQTB4,0s 1
75Trần Bình AnQ103,0w 1
Đặng Doãn Tâm 1986 QGV Pts. 0,0
16Phạm Diệp Nhật ĐăngQ030,0w 0K
2-not paired --- 0
3-not paired --- 0
4-not paired --- 0
5-not paired --- 0
6-not paired --- 0
7-not paired --- 0
Phan Huy Hoàng 1982 QGV Rp:2079 Pts. 4,5
19Tô Đăng KhoaQTP1,5s 1
211Bùi Lê Tấn TàiQBT5,0w 0
38Phan Huy HoàngQ032,5s 0
45Lại Đức AnhQTB2,5w 1
514Vi Minh TrườngQGV3,0s 1
61Nguyễn Tấn PhátHCC6,0w ½
73Đỗ Nguyên KhoaQ104,5s 1
Vi Minh Trường 1970 QGV Rp:1926 Pts. 3,0
17Võ Mạnh HàoQ073,0s 1
25Lại Đức AnhQTB2,5w 0
34Trần Lê Khánh HưngQTĐ3,5w 0
412Phạm Bảo ThiênQ013,0s 1
52Phan Huy HoàngQGV4,5w 0
613Lưu Đình TriếtQ022,0w 1
711Bùi Lê Tấn TàiQBT5,0s 0
Đỗ Trần Tấn Phát 1963 QGV Rp:2057 Pts. 5,5
11Huỳnh Hào PhátQ105,5s 0
28Phạm Nguyễn Ngọc QuangQTB4,0w 1
314Hồng Nhật TânQ083,0s 1
45Phạm Huỳnh Anh HàoQ023,0w 1
52Ngô Trí ThiệnQ034,0w 1
63Nguyễn Phan Hồng LinhQ014,5s ½
79Vũ Hào QuangQ064,0s 1
Đoàn Đức Hiển 1950 QGV Rp:2007 Pts. 4,5
114Nguyễn Văn Triệu VỹQ021,0w 1
22Phan Nguyễn Công MinhQ025,5s ½
34Lê Quốc HuyQ084,0w 1
412Đàm Vũ Nhật ThànhQ034,0s 0
58Trương Quang Đăng KhoaQTP5,0w 0
6-bye --- 1
71Trần Tiến HuyQ065,5s 1
Vương Hoàng Gia Hân 1929 QGV Rp:2025 Pts. 4,5
111Hồ Quỳnh Ngọc HânQBT4,0w 1
215Vũ Nhã UyênQGV4,0s 0
313Đỗ Thanh NgọcQ024,0s 1

Show complete list